twilight zone

/tˈwaɪˌlaɪt zoʊn/
Danh từ
  1. (thiên văn học, vật lý thiên văn) Một đường chuyển động phân chia phần ban ngày và phần ban đêm của một thiên thể.
    (astronomy, astrophysics) A moving line that divides the daylit side and the dark night side of a planetary body.
    Từ đồng nghĩa:terminator
  2. (theo nghĩa bóng, bằng cách mở rộng) Một khu vực hoặc bối cảnh nằm giữa những khu vực hoặc bối cảnh khác và do đó không tuân theo các quy chuẩn của chúng.
    (figuratively, by extension) A region or context located in between others and therefore not subject to their norms.
    Từ đồng nghĩa:shadowland
  3. (địa lý) Khu vực xung quanh khu thương mại trung tâm đang xuống cấp.
    (geography) A deteriorating area surrounding a central business district.
  4. Từ đồng nghĩa của vùng trung mô (“phần của đại dương nơi có rất ít ánh sáng, nằm bên dưới vùng biểu mô ánh sáng nhưng phía trên vùng vùng biển aphotic.”).
    Synonym of mesopelagic zone (“the part of the ocean where there is very minimal light, located below the photic epipelagic zone but above the aphotic bathypelagic zone.”).
    Từ đồng nghĩa:mesopelagic zone
Động từ
  1. (ngoại động từ, nội động từ, thành ngữ) Đặt hoặc đặt vào một vị trí không xác định; ở trong một bối cảnh mơ hồ, không xác định hoặc không phù hợp.
    (transitive, intransitive, idiomatic) To put or place into an indeterminate position; to be in an ambiguous, undetermined, or improper context.
  2. (chuyển tiếp, thành ngữ) Gây ra sự mơ mộng hoặc vùng ra ngoài; làm mất đi sự chú ý đến xung quanh.
    (transitive, idiomatic) To cause to daydream or zone out; to cause to lose attention to one's surroundings.
  3. (nội động từ, thành ngữ) Trải nghiệm hoặc cảm nhận điều gì đó kỳ lạ hoặc tuyệt vời.
    (intransitive, idiomatic) To experience or perceive something bizarre or fantastic.
  4. (nội động từ, thành ngữ) Hành xử hoặc xảy ra một cách khó hiểu hoặc bất ngờ.
    (intransitive, idiomatic) To behave or occur in a confusing or unexpected manner.
🎬 Nghe “twilight zone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish